van bướm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị điều chỉnh dòng chảy: "van bướm" là một loại van dùng để điều tiết hoặc ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống, có cấu tạo gồm một đĩa quay quanh trục, giống hình cánh bướm.
- Kỹ thuật: Trong lĩnh vực cơ khí, "van bướm" còn được gọi là "étrangleur" (tiếng Pháp), dùng để kiểm soát lưu lượng trong hệ thống ống dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư lắp thiết bị này để điều chỉnh dòng nước.)
- (Thiết bị này phổ biến trong công nghiệp vì tính linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"van bướm khí nén": loại van bướm vận hành bằng khí nén, dùng trong hệ thống tự động hóa.
- Hệ thống này trang bị van bướm khí nén để điều tiết lưu lượng khí nén. (Thiết bị chạy bằng khí nén giúp kiểm soát dòng chảy.)
"van bướm điều khiển điện": van bướm có motor điện để điều khiển từ xa.
- Van bướm điều khiển điện giúp vận hành từ xa an toàn hơn. (Motor điện thay thế thao tác thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
Van (danh từ): thiết bị điều khiển dòng chảy nói chung.
- Van nước bị hỏng cần thay thế. (Thiết bị điều chỉnh nước.)
Bướm (danh từ): côn trùng có cánh rộng, màu sắc sặc sỡ — dùng trong tên gọi do hình dạng đĩa van giống cánh bướm.
- Con bướm đậu trên bông hoa. (Loài côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Van cánh bướm: tên gọi khác của "van bướm" dựa trên hình dạng cấu tạo.
- Étrangleur (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại van này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "van bướm".